Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thanh trà" (2)
thanh trà

Tiếng Anh
Danh từa kind of pomelo
Thanh trà là đặc sản nổi tiếng của Huế.
Thanh Tra (a kind of pomelo) is a famous specialty of Hue.
thanh tra
Tiếng Anh
Danh từinspection
Một tổ chức quốc tế đã tiến hành thanh tra nhà máy.
An international organization conducted an inspection of the factory.
Từ liên quan "thanh trà" (2)
thanh tra chính phủ

Tiếng Anh
Danh từ
tổng thanh tra chính phủ

Tiếng Anh
Danh từ
Cụm từ "thanh trà" (4)
Thanh trà là đặc sản nổi tiếng của Huế.
Thanh Tra (a kind of pomelo) is a famous specialty of Hue.
Tổng thanh tra của Fed đã được yêu cầu điều tra về việc đội vốn tại dự án cải tạo trụ sở.
The Fed's Inspector General was asked to investigate the cost overrun in the headquarters renovation project.
Một tổ chức quốc tế đã tiến hành thanh tra nhà máy.
An international organization conducted an inspection of the factory.
Vết rạn sau đó chuyển thành trắng bạc.
The stretch marks then turn silvery white.
